ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nhạc sĩ" (1件)
nhạc sĩ

日本語
名音楽家、ミュージシャン
ông ấy là nhạc sĩ nổi tiếng
あの人は有名な音楽家
類語検索結果 "nhạc sĩ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nhạc sĩ" (1件)
ông ấy là nhạc sĩ nổi tiếng
あの人は有名な音楽家
